nhóm viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của một nhóm: Một cá nhân thuộc về một tập thể, một tổ chức, hoặc một đội ngũ được hình thành với mục đích, lĩnh vực hoặc hoạt động chung nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một nhóm viên tích cực trong nhóm nghiên cứu khoa học.
- Các nhóm viên cùng nhau thảo luận để tìm ra giải pháp tối ưu.
- Mỗi nhóm viên đều có nhiệm vụ và trách nhiệm riêng trong dự án chung.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhóm viên chủ chốt": chỉ thành viên quan trọng, đóng vai trò then chốt trong nhóm.
- Cô ấy là một nhóm viên chủ chốt không thể thiếu trong đội ngũ phát triển sản phẩm.
- "nhóm viên mới": chỉ thành viên vừa gia nhập nhóm.
- Các nhóm viên mới sẽ được hướng dẫn và đào tạo trong tuần đầu tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Thành viên (danh từ): Từ có nghĩa rộng và phổ biến hơn, chỉ người thuộc về một tập thể, tổ chức (có thể không phải dạng "nhóm").
- thành viên gia đình, thành viên câu lạc bộ.
- Hội viên (danh từ): Thành viên của một hội, đoàn thể có tính chất chính thức hơn, thường có điều lệ rõ ràng.
- hội viên hội nhà văn, hội viên câu lạc bộ thể thao.
- Đội viên (danh từ): Thành viên của một đội, thường dùng trong các tổ chức như Đội Thiếu niên Tiền phong, hoặc các đội hình chuyên biệt.
- đội viên Đội Thiếu niên Tiền phong, đội viên đội cứu hộ.
Từ đồng nghĩa
- Thành viên nhóm: Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh việc thuộc về một nhóm cụ thể.
- Người trong nhóm: Cách diễn đạt thông tục, nhấn mạnh vị trí ở trong nhóm.
Lưu ý sử dụng
- "Nhóm viên" thường được dùng trong ngữ cảnh có tính tổ chức, công việc, học tập hoặc hoạt động có mục tiêu (nhóm làm việc, nhóm học tập, nhóm dự án, nhóm tình nguyện...). Từ này ít dùng cho các nhóm mang tính chất xã hội rộng rãi hoặc ngẫu nhiên.
- So với "thành viên", từ "nhóm viên" có phạm vi hẹp hơn và cụ thể hơn, luôn gắn với khái niệm "nhóm".